genus lepidobotrys

genus lepidobotrys

A botanist carefully examines a leaf from a genus Lepidobotrys tree.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Lepidobotrys một chi thực vật hai mầm, thuộc họ Lepidobotryaceae. Đây một thuật ngữ phân loại học dùng để chỉ các loài cây thân gỗ trong chi này.

dụ sử dụng
  • (Chi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus Lepidobotrys": phân loại dưới chi .
    • This tree is classified under genus Lepidobotrys. (Cây này được phân loại dưới chi Lepidobotrys.)
  • "to belong to genus Lepidobotrys": thuộc về chi .
    • All species belonging to genus Lepidobotrys share certain botanical traits. (Tất cả các loài thuộc chi Lepidobotrys đều chung một số đặc điểm thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepidobotryaceae (danh từ): họ thực vật chi thuộc về.
    • The family Lepidobotryaceae includes only a few genera. (Họ Lepidobotryaceae chỉ bao gồm một vài chi.)
  • Lepidobotrys (danh từ): tên khoa học của chi (không biến thể).
Từ đồng nghĩa
  • Chi Lepidobotrys: tên tiếng Việt tương đương (dùng trong ngữ cảnh phân loại).
  • Lepidobotrys: tên Latinh (dùng trong các tài liệu khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến genus Lepidobotrys đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến genus Lepidobotrys đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống